automatic teller
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy rút tiền tự động: "automatic teller" chỉ một máy móc không có người phục vụ (thường đặt bên ngoài ngân hàng) có thể phát tiền mặt khi người dùng sử dụng thẻ có mã số cá nhân (PIN).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I need to find an automatic teller to withdraw some cash. (Tôi cần tìm một máy rút tiền tự động để rút một ít tiền mặt.)
- The automatic teller outside the bank is out of service. (Máy rút tiền tự động bên ngoài ngân hàng đang bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use an automatic teller": sử dụng máy rút tiền tự động.
- She used an automatic teller to check her account balance. (Cô ấy đã sử dụng máy rút tiền tự động để kiểm tra số dư tài khoản.)
Biến thể và từ gần giống
ATM (n): viết tắt phổ biến của "automatic teller machine", nghĩa là máy rút tiền tự động.
- There is an ATM on the corner of the street. (Có một máy ATM ở góc phố.)
Cash dispenser (n): máy phát tiền mặt, đồng nghĩa với automatic teller.
- The cash dispenser at the supermarket is convenient. (Máy phát tiền mặt ở siêu thị rất tiện lợi.)
Từ đồng nghĩa
Bank machine: máy ngân hàng (thường dùng trong tiếng Anh Canada).
- I withdrew money from a bank machine. (Tôi đã rút tiền từ một máy ngân hàng.)
Money machine: máy tiền (cách gọi thông tục).
- The money machine is broken today. (Máy tiền hôm nay bị hỏng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs cụ thể cho "automatic teller".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "automatic teller".